日光浴
にっこうよく
nikkouyoku
thông dụng
Âm Hán-Việt: NHẬT QUANG DỤC
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.sunbathing; basking in the sun
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼女はそのとき日光浴をしていました。
At that time, she was bathing in the sun.
にっこうよく
nikkouyoku
Âm Hán-Việt: NHẬT QUANG DỤC
1.sunbathing; basking in the sun
At that time, she was bathing in the sun.