Kaori Dict

日光浴

にっこうよく

nikkouyoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẬT QUANG DỤC

Nghĩa

  1. 1.tắm nắng
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.sunbathing; basking in the sun

Câu ví dụ · Tatoeba

  • At that time, she was bathing in the sun.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日光浴 (にっこうよく) — tắm nắng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict