Kaori Dict

日食

にっしょく

nisshoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẬT THỰC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từastronomy

    1.solar eclipse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn có trông thấy nhật thực hôm qua không vậy?

    Did you see the eclipse yesterday?

  • An eclipse of the sun is a rare appearance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日食 (にっしょく) — solar eclipse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict