Kaori Dict

石堤

せきてい

sekitei

Âm Hán-Việt: THẠCH ĐÊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stone embankment; stone levee

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石堤 (せきてい) — stone embankment; stone levee | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict