Kaori Dict

席亭

せきてい

sekitei

Âm Hán-Việt: TỊCH ĐÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.entertainment hall (for rakugo, manzai, magic, music, etc.); vaudeville theater (theatre); music hall

  2. danh từ

    2.vaudeville theater manager; music hall proprietor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

席亭 (せきてい) — entertainment hall (for rakugo, manzai, magic, music, etc.); vaudeville theater (theatre); music hall | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict