Kaori Dict

入港

にゅうこう

nyuukou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẬP CẢNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.entry into port; arriving in harbor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The ship is arriving in harbor tomorrow morning.

  • Perry finally sailed into Tokyo Bay in 1853.

  • When our ship entered the port, she was no better than a raft.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入港 (にゅうこう) — entry into port; arriving in harbor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict