Kaori Dict

入室

にゅうしつ

nyuushitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẬP THẤT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.entering a room

  2. danh từdanh từ + するtự động từBuddhism

    2.studying under a Buddhist teacher

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Admittance to staff members only.

  • Please knock before you come in.

  • When the visitor entered the room, we stood to greet him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入室 (にゅうしつ) — entering a room | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict