Kaori Dict

入籍

にゅうせき

nyuuseki

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẬP TỊCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.registering (a marriage, etc.) in the family register

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I got married eight years ago.

  • Tom and I got married in October.

  • We did get married, but it is not yet listed on the family register.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入籍 (にゅうせき) — registering (a marriage, etc.) in the family register | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict