Kaori Dict

臨採

りんさい

rinsai

Âm Hán-Việt: LÂM THÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.long-term substitute teacher (filling in for someone on maternity or long-term sick leave)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臨採 (りんさい) — long-term substitute teacher (filling in for someone on maternity or long-term sick leave) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict