Kaori Dict

輪栽

りんさい

rinsai

Âm Hán-Việt: LUÂN TÀI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.rotation of crops

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輪栽 (りんさい) — rotation of crops | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict