Kaori Dict

如実

にょじつ

nyojitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHƯ THỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reality; actuality; actual conditions; true situation; faithful representation; vivid depiction

    usu. 如実に

  2. danh từBuddhism

    2.ultimate reality; absolute truth

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如実 (にょじつ) — reality; actuality; actual conditions; true situation; faithful representation; vivid depiction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict