Kaori Dict

任意

にんい

nin'i

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHIỆM Ý

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.optional; voluntary; arbitrary; random; discretionary; facultative; spontaneous; any

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từmathematics

    2.arbitrary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You can select any one word from each of the brackets, and it will create a valid English sentence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

任意 (にんい) — optional; voluntary; arbitrary; random; discretionary; facultative; spontaneous; any | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict