Kaori Dict

忍耐

にんたい

nintai

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẪN NẠI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.endurance; perseverance; patience

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thị trường chứng khoán là một bộ máy vô cùng hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.

    The stock market is a wonderfully efficient mechanism for transferring wealth from the impatient to the patient.

  • I wondered at his perseverance.

  • I'm running out of patience.

  • I have no patience.

  • He was patience itself.

  • His patience is worn out.

  • Patience is the most beautiful virtue.

  • Patience is a rare virtue these days.

  • Above all, be patient.

  • Learning English requires patience.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忍耐 (にんたい) — endurance; perseverance; patience | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict