Kaori Dict

肩肘を張る

かたひじをはる

katahijiwoharu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る

    1.to put on a bold front; to act big; to be unyielding

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る

    2.to act formally; to act stiffly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肩肘を張る (かたひじをはる) — to put on a bold front; to act big; to be unyielding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict