猫背
ねこぜ
nekoze
thông dụng
Âm Hán-Việt: MIÊU BỐI
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な
1.bent back; hunchback; stoop
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 僕は猫背だ。
I am round shouldered.
ねこぜ
nekoze
Âm Hán-Việt: MIÊU BỐI
1.bent back; hunchback; stoop
I am round shouldered.