喧嘩が強い
けんかがつよい
kenkagatsuyoi
Cách viết khác: ケンカが強い・けんかが強い · Cách đọc khác: ケンカがつよい
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い
1.good at fighting; usually wins a fight
けんかがつよい
kenkagatsuyoi
Cách viết khác: ケンカが強い・けんかが強い · Cách đọc khác: ケンカがつよい
1.good at fighting; usually wins a fight