Kaori Dict

寝息をうかがう

ねいきをうかがう

neikiwoukagau

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi う

    1.to make sure someone is asleep; to listen for the breath of a sleeping person

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi う

    2.to commit a wrongdoing while someone is sleeping

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寝息をうかがう (ねいきをうかがう) — to make sure someone is asleep; to listen for the breath of a sleeping person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict