Kaori Dict

廃石

はいせき

haiseki

Âm Hán-Việt: PHẾ THẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mullock (waste rock from a mine); muck; debris; tailing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廃石 (はいせき) — mullock (waste rock from a mine); muck; debris; tailing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict