Kaori Dict

曹魏

そうぎ

sougi

Âm Hán-Việt: TÀO NGUỴ

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Cao Wei (kingdom in China during the Three Kingdoms period; 220-266); Wei

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曹魏 (そうぎ) — Cao Wei (kingdom in China during the Three Kingdoms period; 220-266); Wei | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict