Kaori Dict

弓兵

きゅうへい

kyuuhei

Âm Hán-Việt: CUNG BINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.archer; bowman; bow-wielding soldier

  2. danh từshogi

    2.crossbow soldier

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弓兵 (きゅうへい) — archer; bowman; bow-wielding soldier | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict