Kaori Dict

天宮

ティアンゴン

teiangon

Âm Hán-Việt: THIÊN CUNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Tiangong (Chinese space program)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天宮 (ティアンゴン) — Tiangong (Chinese space program) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict