Kaori Dict

中瀬鉱

なかせこう

nakasekou

Âm Hán-Việt: TRUNG LẠI KHOÁNG

Nghĩa

  1. danh từgeology

    1.nakaseite

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中瀬鉱 (なかせこう) — nakaseite | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict