Kaori Dict

念入り

ねんいり

nen'iri

thông dụng

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.careful; scrupulous; thorough; conscientious; elaborate; deliberate; attentive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.

    Tom carefully wiped his fingerprints off the knife.

  • John investigated the accident thoroughly.

  • He had a good look at the papers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

念入り (ねんいり) — careful; scrupulous; thorough; conscientious; elaborate; deliberate; attentive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict