Kaori Dict

濃淡

のうたん

noutan

thông dụng

Âm Hán-Việt: NỒNG ĐẠM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.light and shade; shade (of colour, color)

  2. danh từ

    2.depth (of flavor); complexity; strength and weakness (of flavor)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濃淡 (のうたん) — light and shade; shade (of colour, color) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict