Kaori Dict

湿潤療法

しつじゅんりょうほう

shitsujunryouhou

Âm Hán-Việt: THẤP NHUẬN LIỆU PHÁP

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.moist wound healing; hydrocolloid dressing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湿潤療法 (しつじゅんりょうほう) — moist wound healing; hydrocolloid dressing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict