Kaori Dict

派生

はせい

hasei

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÁI SINH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.derivation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Improved medical technology has been one of the spin-offs of the space program.

  • Sometimes a verb is derived from a noun and sometimes it is the other way around.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

派生 (はせい) — derivation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict