Kaori Dict

破局

はきょく

hakyoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÁ CỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.catastrophe; cataclysm

  2. danh từdanh từ + するtự động từkhẩu ngữ

    2.collapse (of a relationship); breakup; split (friends, lovers, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Even disaster is better than such a divorce between emotion and action.

  • Tom and Mary broke up last week.

  • Tom and Mary broke up in October.

  • Tom and Mary broke up three weeks ago.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破局 (はきょく) — catastrophe; cataclysm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict