Kaori Dict

破滅

はめつ

hametsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÁ DIỆT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.ruin; destruction; fall

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He will eventually ruin himself.

  • Pride comes before a fall.

  • Idleness leads to ruin.

  • Suspicion is destructive of friendship.

  • Money ruins many.

  • Society will be ruined.

  • Gambling brought about his ruin.

  • The war brought ruin to the country.

  • The world is on the edge of destruction.

  • It was gambling that brought about his ruin.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破滅 (はめつ) — ruin; destruction; fall | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict