Kaori Dict

馬力

ばりき

bariki

thông dụng

Âm Hán-Việt: MÃ LỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.horsepower; hp

  2. danh từ

    2.energy; vitality; vigour; strength

  3. danh từít dùng

    3.horse-drawn cart

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My car is deficient in horsepower.

  • The engine will not pull.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬力 (ばりき) — horsepower; hp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict