Kaori Dict

排気ガス

はいきガス

haikigasu

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.exhaust fumes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The air was polluted by exhaust gas.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排気ガス (はいきガス) — exhaust fumes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict