Kaori Dict

敗退

はいたい

haitai

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẠI THOÁI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.being defeated; being eliminated (from competition)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was a big upset when Hingis was eliminated in the first round.

  • I'm here because I want to be.

  • Regretfully, the Japanese representative was eliminated at the preliminary stage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敗退 (はいたい) — being defeated; being eliminated (from competition) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict