Kaori Dict

背信

はいしん

haishin

thông dụng

Âm Hán-Việt: BỐI TÍN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.betrayal; infidelity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This report confirms his betrayal.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

背信 (はいしん) — betrayal; infidelity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict