Kaori Dict

花が咲く

はながさく

hanagasaku

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く

    1.to bloom; to blossom

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くthành ngữ

    2.to become lively (esp. of conversation); to become animated

  3. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くthành ngữ

    3.to experience a golden age

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花が咲く (はながさく) — to bloom; to blossom | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict