花が咲く
はながさく
hanagasaku
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く
1.to bloom; to blossom
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くthành ngữ
2.to become lively (esp. of conversation); to become animated
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くthành ngữ
3.to experience a golden age