Kaori Dict

半身麻痺

はんしんまひ

hanshinmahi

Âm Hán-Việt: BÁN THÂN MA TÝ

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.hemiplegia (paralysis on one side of the body)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半身麻痺 (はんしんまひ) — hemiplegia (paralysis on one side of the body) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict