Kaori Dict

深堀り

ふかぼり

fukabori

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.digging deeply (below the surface); mining deep

  2. danh từdanh từ + する

    2.probing deeply (issue, problem); investigating thoroughly

  3. danh từdanh từ + する

    3.deepening relations

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深堀り (ふかぼり) — digging deeply (below the surface); mining deep | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict