Kaori Dict

飛天

ひてん

hiten

Âm Hán-Việt: PHI THIÊN

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.heavenly beings shown flying around the main image in a temple

  2. danh từ

    2.Feitian (2008 Chinese space suit)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飛天 (ひてん) — heavenly beings shown flying around the main image in a temple | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict