Kaori Dict

博物

はくぶつ

hakubutsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: BÁC VẬT

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.natural history

  2. danh từ

    2.wide learning; broad area of learning

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

博物 (はくぶつ) — natural history | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict