Kaori Dict

白衣

はくい

hakui

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẠCH Y

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.white clothes; white robe

  2. danh từ

    2.white gown (worn by doctors, chemists, etc.)

  3. danh từlịch sử

    3.commoner without rank (in ancient China)

  4. danh từ

    4.layperson

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The nurse is dressed in white.

  • Tom was wearing a white lab coat.

  • A nurse wears white.

  • The doctor was wearing a white coat over a blue suit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白衣 (はくい) — white clothes; white robe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict