Kaori Dict

撥鏤

ばちる

bachiru

Âm Hán-Việt: BÁT LŨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.engraving of lacquer-stained ivory (popular during the Tang dynasty)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撥鏤 (ばちる) — engraving of lacquer-stained ivory (popular during the Tang dynasty) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict