鏤
Lũ
inlay · set · mount
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ルロウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ちりば.める
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 19
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 167
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- lou4
- Tiếng Hàn
- 루
inlay · set · mount
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enlaborious work; lucubration; lucubrations; painstakingly polishing a piece of literary work
ento inlay; to set; to stud (e.g. star-studded sky); to enchase (something) with; to mount (gems)
enpainstaking efforts
enengraving; carving (into) · polishing (a piece of writing); improving
enengraving of lacquer-stained ivory (popular during the Tang dynasty)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).