鏤刻
るこく
rukoku
Âm Hán-Việt: LŨ KHẮC
Cách đọc khác: ろうこく
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.engraving; carving (into)
- danh từdanh từ + するtha động từ
2.polishing (a piece of writing); improving
るこく
rukoku
Âm Hán-Việt: LŨ KHẮC
Cách đọc khác: ろうこく
1.engraving; carving (into)
2.polishing (a piece of writing); improving