Kaori Dict

彫心鏤骨

ちょうしんるこつ

choushinrukotsu

Âm Hán-Việt: ĐIÊU TÂM LŨ CỐT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.laborious work; lucubration; lucubrations; painstakingly polishing a piece of literary work

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彫心鏤骨 (ちょうしんるこつ) — laborious work; lucubration; lucubrations; painstakingly polishing a piece of literary work | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict