Kaori Dict

鏤骨

るこつ

rukotsu

Âm Hán-Việt: LŨ CỐT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.painstaking efforts

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He knows the art of making people feel at home.

  • Jim seems to know the art of making friends with girls.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鏤骨 (るこつ) — painstaking efforts | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict