Kaori Dict

舶来

はくらい

hakurai

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẠC LAI

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từdanh từ + するtự động từ

    1.imported; foreign-made

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Not a few people think that all foreign-made articles are superior to ones made in this country.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舶来 (はくらい) — imported; foreign-made | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict