扁平上皮癌
へんぺいじょうひがん
henpeijouhigan
Âm Hán-Việt: BIỂN BÌNH THƯỢNG BÌ NGAI
Cách viết khác: 扁平上皮がん・扁平上皮ガン
意味Nghĩa
- danh từmedicine
1.squamous cell carcinoma; SCC
へんぺいじょうひがん
henpeijouhigan
Âm Hán-Việt: BIỂN BÌNH THƯỢNG BÌ NGAI
Cách viết khác: 扁平上皮がん・扁平上皮ガン
1.squamous cell carcinoma; SCC