Kaori Dict

冥福を祈る

めいふくをいのる

meifukuwoinoru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る

    1.to pray for the repose of someone's soul; to pray for the souls of the departed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冥福を祈る (めいふくをいのる) — to pray for the repose of someone's soul; to pray for the souls of the departed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict