Kaori Dict

縁海

えんかい

enkai

Âm Hán-Việt: DUYÊN HẢI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.inland sea; epicontinental sea; epeiric sea; marginal sea

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縁海 (えんかい) — inland sea; epicontinental sea; epeiric sea; marginal sea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict