Kaori Dict

発泡

はっぽう

happou

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÁT PHAO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.foaming

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Beer is taxed according to its malt content, so low-malt beer is cheaper.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発泡 (はっぽう) — foaming | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict