Kaori Dict

発泡スチロール

はっぽうスチロール

happousuchirooru

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.phát phao xì lô; xốp styrofoam
  1. danh từ

    1.styrofoam; styrene foam; expanded polystyrene

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発泡スチロール (はっぽうスチロール) — phát phao xì lô; xốp styrofoam | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict