Kaori Dict

伐採

ばっさい

bassai

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHẠT THÁI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.felling timber; cutting down trees; logging; lumbering

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He fells trees.

  • More than 90 percent of Madagascar's rainforests have been destroyed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伐採 (ばっさい) — felling timber; cutting down trees; logging; lumbering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict