Kaori Dict

罰則

ばっそく

bassoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHẠT TẮC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.punishment; penalty

  2. danh từ

    2.penal regulations; penal provisions; penal code

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The law prescribes certain penalties for this offence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罰則 (ばっそく) — punishment; penalty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict